terribly
/ˈterəbli/ Giọng Mỹ adv.
vô cùng, kinh khủng (mức độ)
I feel terribly sorry for them.
Tôi cảm thấy vô cùng ái ngại cho họ.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈterəbli/ Giọng Mỹ adv.
vô cùng, kinh khủng (mức độ)
I feel terribly sorry for them.
Tôi cảm thấy vô cùng ái ngại cho họ.