opposed
/əˈpoʊzd/ Giọng Mỹ adj.
phản đối, chống đối
Many neighbors are opposed to the plan.
Nhiều người hàng xóm phản đối kế hoạch này.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/əˈpoʊzd/ Giọng Mỹ adj.
phản đối, chống đối
Many neighbors are opposed to the plan.
Nhiều người hàng xóm phản đối kế hoạch này.