speculate
/ˈspekjuleɪt/ Giọng Mỹ v.
suy đoán, phỏng đoán (không chắc chắn)
Analysts speculate about future prices.
Các nhà phân tích suy đoán về giá tương lai.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈspekjuleɪt/ Giọng Mỹ v.
suy đoán, phỏng đoán (không chắc chắn)
Analysts speculate about future prices.
Các nhà phân tích suy đoán về giá tương lai.