Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

surrounding

/səˈraʊndɪŋ/ Giọng Mỹ adj.

xung quanh, bao quanh

Trees cover the surrounding hillside.

Cây cối phủ kín ngọn đồi xung quanh.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

withdraw — rút lui, rút lại