Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

slope

/sloʊp/ Giọng Mỹ n.

dốc, sườn dốc

The car slid down the icy slope.

Chiếc xe trượt xuống con dốc đóng băng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

withdraw — rút lui, rút lại