Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

cue

/kjuː/ Giọng Mỹ n.

tín hiệu, dấu hiệu hành động

The actor waited for his cue.

Diễn viên chờ tín hiệu của mình.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

withdraw — rút lui, rút lại