mixed
/mɪkst/ Giọng Mỹ adj.
lẫn lộn, pha trộn
She has mixed feelings about the trip.
Cô ấy có cảm xúc lẫn lộn về chuyến đi.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/mɪkst/ Giọng Mỹ adj.
lẫn lộn, pha trộn
She has mixed feelings about the trip.
Cô ấy có cảm xúc lẫn lộn về chuyến đi.