necessity
/nəˈsesəti/ Giọng Mỹ n.
sự cần thiết, nhu cầu thiết yếu
Clean water is a basic necessity.
Nước sạch là một nhu cầu thiết yếu.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/nəˈsesəti/ Giọng Mỹ n.
sự cần thiết, nhu cầu thiết yếu
Clean water is a basic necessity.
Nước sạch là một nhu cầu thiết yếu.