speculation
/ˌspekjuˈleɪʃn/ Giọng Mỹ n.
sự suy đoán, lời đồn đoán
There is much speculation about him.
Có nhiều lời đồn đoán về anh ta.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˌspekjuˈleɪʃn/ Giọng Mỹ n.
sự suy đoán, lời đồn đoán
There is much speculation about him.
Có nhiều lời đồn đoán về anh ta.