Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

inspector

/ɪnˈspektər/ Giọng Mỹ n.

thanh tra, giám sát viên

The inspector checked every fire exit.

Thanh tra đã kiểm tra mọi lối thoát hiểm.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

withdraw — rút lui, rút lại