Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

failed

/feɪld/ Giọng Mỹ adj.

thất bại, không thành công

It was a failed business venture.

Đó là một dự án kinh doanh thất bại.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

withdraw — rút lui, rút lại