summary
/ˈsʌməri/ Giọng Mỹ n.
bản tóm tắt
Write a short summary of the chapter.
Hãy viết một bản tóm tắt ngắn của chương sách.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈsʌməri/ Giọng Mỹ n.
bản tóm tắt
Write a short summary of the chapter.
Hãy viết một bản tóm tắt ngắn của chương sách.