examine
/ɪɡˈzæmɪn/ Giọng Mỹ v.
xem xét kỹ, kiểm tra kỹ
Let's examine the leaf under the microscope.
Hãy xem xét kỹ chiếc lá dưới kính hiển vi.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ɪɡˈzæmɪn/ Giọng Mỹ v.
xem xét kỹ, kiểm tra kỹ
Let's examine the leaf under the microscope.
Hãy xem xét kỹ chiếc lá dưới kính hiển vi.