analysis
/əˈnæləsɪs/ Giọng Mỹ n.
bản phân tích
Her analysis of the story was very clear.
Bản phân tích câu chuyện của bạn ấy rất rõ ràng.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/əˈnæləsɪs/ Giọng Mỹ n.
bản phân tích
Her analysis of the story was very clear.
Bản phân tích câu chuyện của bạn ấy rất rõ ràng.