revise
/rɪˈvaɪz/ Giọng Mỹ v.
sửa lại, chỉnh sửa (bài viết)
Please revise your story before you hand it in.
Em hãy sửa lại câu chuyện của mình trước khi nộp nhé.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/rɪˈvaɪz/ Giọng Mỹ v.
sửa lại, chỉnh sửa (bài viết)
Please revise your story before you hand it in.
Em hãy sửa lại câu chuyện của mình trước khi nộp nhé.