secondary
/ˈsekənderi/ Giọng Mỹ adj.
trung học (cấp 2-3)
My sister goes to a secondary school nearby.
Chị mình học ở một trường trung học gần nhà.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈsekənderi/ Giọng Mỹ adj.
trung học (cấp 2-3)
My sister goes to a secondary school nearby.
Chị mình học ở một trường trung học gần nhà.