educate
/ˈedʒukeɪt/ Giọng Mỹ v.
giáo dục, dạy dỗ
Good books can educate and entertain children.
Sách hay vừa có thể giáo dục vừa mua vui cho trẻ em.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈedʒukeɪt/ Giọng Mỹ v.
giáo dục, dạy dỗ
Good books can educate and entertain children.
Sách hay vừa có thể giáo dục vừa mua vui cho trẻ em.