presentation
/ˌprezənˈteɪʃn/ Giọng Mỹ n.
bài thuyết trình
Our group will give a presentation on Friday.
Nhóm mình sẽ có một bài thuyết trình vào thứ Sáu.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˌprezənˈteɪʃn/ Giọng Mỹ n.
bài thuyết trình
Our group will give a presentation on Friday.
Nhóm mình sẽ có một bài thuyết trình vào thứ Sáu.