assignment
/əˈsaɪnmənt/ Giọng Mỹ n.
bài tập được giao
I finished my history assignment before dinner.
Mình đã làm xong bài tập lịch sử được giao trước bữa tối.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/əˈsaɪnmənt/ Giọng Mỹ n.
bài tập được giao
I finished my history assignment before dinner.
Mình đã làm xong bài tập lịch sử được giao trước bữa tối.