Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

addition

/əˈdɪʃn/ Giọng Mỹ n.

phép cộng

We learned addition before subtraction in first grade.

Chúng mình học phép cộng trước phép trừ ở lớp một.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

assignment — bài tập được giao