Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

category

/ˈkætəɡɔːri/ Giọng Mỹ n.

loại, hạng mục

Put each animal card in the right category.

Hãy xếp từng thẻ con vật vào đúng loại.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

assignment — bài tập được giao