educational
/ˌedʒuˈkeɪʃənl/ Giọng Mỹ adj.
mang tính giáo dục
We watched an educational video about volcanoes.
Chúng mình đã xem một video mang tính giáo dục về núi lửa.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˌedʒuˈkeɪʃənl/ Giọng Mỹ adj.
mang tính giáo dục
We watched an educational video about volcanoes.
Chúng mình đã xem một video mang tính giáo dục về núi lửa.