Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

leisure

/ˈliːʒər/ Giọng Mỹ n.

thời gian rảnh rỗi, lúc thư nhàn

In my leisure time, I like to read comics.

Lúc rảnh rỗi, tôi thích đọc truyện tranh.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

free time — thời gian rảnh