comic
/ˈkɑːmɪk/ Giọng Mỹ n.
truyện tranh
He borrows a new comic from the library each week.
Tuần nào anh ấy cũng mượn một quyển truyện tranh mới ở thư viện.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈkɑːmɪk/ Giọng Mỹ n.
truyện tranh
He borrows a new comic from the library each week.
Tuần nào anh ấy cũng mượn một quyển truyện tranh mới ở thư viện.