Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

early

/ˈɜːrli/ Giọng Mỹ adj/adv.

sớm

We got up early to catch the first bus to the beach.

Chúng tôi dậy sớm để kịp chuyến xe buýt đầu tiên ra biển.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

free time — thời gian rảnh