Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

favorite

/ˈfeɪvərɪt/ Giọng Mỹ adj.

yêu thích nhất

Badminton is my favorite sport after school.

Cầu lông là môn thể thao tôi yêu thích nhất sau giờ học.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

free time — thời gian rảnh