Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

shopping trip

/ˈʃɑːpɪŋ trɪp/ Giọng Mỹ n.

chuyến đi mua sắm

shopping + trip

Mom and I planned a shopping trip for new shoes.

Mẹ và mình lên kế hoạch đi mua giày mới.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

trip — chuyến đi

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • tripod — giá ba chân — tri- là ba, pod là chân, không phải chuyến đi
  • guilt trip — làm người khác thấy áy náy, có lỗi — nghĩa bóng, chẳng đi đâu cả