Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

fishing trip

/ˈfɪʃɪŋ trɪp/ Giọng Mỹ n.

chuyến đi câu cá

fishing + trip

Grandpa took me on a fishing trip to the lake.

Ông đưa mình đi câu cá ở hồ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

trip — chuyến đi

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • tripod — giá ba chân — tri- là ba, pod là chân, không phải chuyến đi
  • guilt trip — làm người khác thấy áy náy, có lỗi — nghĩa bóng, chẳng đi đâu cả