business trip
/ˈbɪznəs trɪp/ Giọng Mỹ n.
chuyến công tác
business + trip
Dad is away on a business trip this week.
Tuần này bố đi công tác xa nhà.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
trip — chuyến đi
🚌🎒field trip 🏕️camping trip 🎣fishing trip 🛍️shopping trip 🎿ski trip 🚗🧳road trip 🛥️boat trip 🚌🦁school trip 🚌day trip 🔁round trip
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- tripod — giá ba chân — tri- là ba, pod là chân, không phải chuyến đi
- guilt trip — làm người khác thấy áy náy, có lỗi — nghĩa bóng, chẳng đi đâu cả