Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

business trip

/ˈbɪznəs trɪp/ Giọng Mỹ n.

chuyến công tác

business + trip

Dad is away on a business trip this week.

Tuần này bố đi công tác xa nhà.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

trip — chuyến đi

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • tripod — giá ba chân — tri- là ba, pod là chân, không phải chuyến đi
  • guilt trip — làm người khác thấy áy náy, có lỗi — nghĩa bóng, chẳng đi đâu cả