Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

battleground

/ˈbætlɡraʊnd/ Giọng Mỹ n.

chiến trường

battle + ground

That quiet valley was once a famous battleground.

Thung lũng yên tĩnh đó từng là một chiến trường nổi tiếng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ground — mặt đất; khu đất

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • ground — đã nghiền — quá khứ của grind, từ hoàn toàn khác
  • groundbreaking — mở đường — nghĩa bóng
  • groundhog — một loài sóc lớn sống trong hang — hog ở đây không phải con heo
  • common ground — điểm chung trong suy nghĩ — nghĩa bóng, không phải bãi đất chung