Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

aboveground

/əˌbʌvˈɡraʊnd/ Giọng Mỹ adj.

nằm trên mặt đất

above + ground

The city also has an aboveground train line.

Thành phố cũng có một tuyến tàu chạy trên mặt đất.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ground — mặt đất; khu đất

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • ground — đã nghiền — quá khứ của grind, từ hoàn toàn khác
  • groundbreaking — mở đường — nghĩa bóng
  • groundhog — một loài sóc lớn sống trong hang — hog ở đây không phải con heo
  • common ground — điểm chung trong suy nghĩ — nghĩa bóng, không phải bãi đất chung