aboveground
/əˌbʌvˈɡraʊnd/ Giọng Mỹ adj.
nằm trên mặt đất
above + ground
The city also has an aboveground train line.
Thành phố cũng có một tuyến tàu chạy trên mặt đất.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
ground — mặt đất; khu đất
🛝playground 🖼️🔙background 🚇underground 🖼️👆foreground 🏕️campground 🎡fairground 🏟️💥battleground 🏬ground floor 💧⬇️groundwater 🐿️ground squirrel 🧑🌾groundskeeper
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- ground — đã nghiền — quá khứ của grind, từ hoàn toàn khác
- groundbreaking — mở đường — nghĩa bóng
- groundhog — một loài sóc lớn sống trong hang — hog ở đây không phải con heo
- common ground — điểm chung trong suy nghĩ — nghĩa bóng, không phải bãi đất chung