hate
/heɪt/ Giọng Mỹ
ghét
vần /eɪt/
I hate the smell of burnt toast.
Tôi ghét mùi bánh mì nướng cháy.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ate — /eɪt/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- chocolate — /ˈtʃɑːklət/ → ate không nhấn thành /ət/
- private — /ˈpraɪvət/ → cùng quy tắc không nhấn
- eight — /eɪt/ → cùng âm nhưng viết eigh