ate
/eɪt/ Giọng Mỹ
đã ăn
vần /eɪt/
I ate two bowls of noodles for breakfast.
Tôi đã ăn hai bát mì vào bữa sáng.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ate — /eɪt/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- chocolate — /ˈtʃɑːklət/ → ate không nhấn thành /ət/
- private — /ˈpraɪvət/ → cùng quy tắc không nhấn
- eight — /eɪt/ → cùng âm nhưng viết eigh