skate
/skeɪt/ Giọng Mỹ
trượt băng
vần /eɪt/
We skate on the frozen pond every winter.
Chúng tôi trượt băng trên mặt ao đóng băng mỗi mùa đông.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ate — /eɪt/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- chocolate — /ˈtʃɑːklət/ → ate không nhấn thành /ət/
- private — /ˈpraɪvət/ → cùng quy tắc không nhấn
- eight — /eɪt/ → cùng âm nhưng viết eigh