nine
/naɪn/ Giọng Mỹ
số chín
vần /aɪn/
There are nine candles on my birthday cake.
Có chín ngọn nến trên bánh sinh nhật của tôi.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ine — /aɪn/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- machine — /məˈʃiːn/ → ine đọc /iːn/
- engine — /ˈendʒən/ → ine không nhấn thành /ən/
- medicine — /ˈmedəsən/ → cùng quy tắc không nhấn