Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

fine

/faɪn/ Giọng Mỹ

ổn, tốt

vần /aɪn/

She was sick yesterday, but she feels fine today.

Hôm qua cô ấy ốm, nhưng hôm nay cô ấy thấy khoẻ.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-ine — /aɪn/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • machine — /məˈʃiːn/ → ine đọc /iːn/
  • engine — /ˈendʒən/ → ine không nhấn thành /ən/
  • medicine — /ˈmedəsən/ → cùng quy tắc không nhấn