Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

exam

/ɪɡˈzæm/ Giọng Mỹ n.

kỳ thi

Lan studies hard for her math exam.

Lan học chăm để chuẩn bị cho kỳ thi môn toán.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

study — việc học bài