Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

explanation

/ˌekspləˈneɪʃn/ Giọng Mỹ n.

lời giải thích

The teacher's explanation was very clear.

Lời giải thích của cô giáo rất dễ hiểu.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

study — việc học bài