statement
/ˈsteɪtmənt/ Giọng Mỹ n.
câu khẳng định
Mark each statement true or false.
Đánh dấu mỗi câu khẳng định là đúng hay sai.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈsteɪtmənt/ Giọng Mỹ n.
câu khẳng định
Mark each statement true or false.
Đánh dấu mỗi câu khẳng định là đúng hay sai.