practice
/ˈpræktɪs/ Giọng Mỹ v.
luyện tập nhiều lần
We practice new words with a fun game.
Chúng mình luyện từ mới bằng một trò chơi vui.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈpræktɪs/ Giọng Mỹ v.
luyện tập nhiều lần
We practice new words with a fun game.
Chúng mình luyện từ mới bằng một trò chơi vui.