study
/ˈstʌdi/ Giọng Mỹ v.
học, ôn bài
I study English every evening after dinner.
Mình học tiếng Anh mỗi tối sau bữa cơm.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈstʌdi/ Giọng Mỹ v.
học, ôn bài
I study English every evening after dinner.
Mình học tiếng Anh mỗi tối sau bữa cơm.