Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

class

/klæs/ Giọng Mỹ n.

lớp học

There are thirty children in my class.

Lớp tôi có ba mươi bạn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

study — việc học bài