Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

piece

/piːs/ Giọng Mỹ n.

mẩu, mảnh

Thảo tears a piece of paper from her notebook.

Thảo xé một mẩu giấy từ quyển vở.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

study — việc học bài