Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

skim milk

/ˌskɪm ˈmɪlk/ Giọng Mỹ n.

sữa tách béo

skim + milk

Dad puts skim milk in his cereal.

Bố cho sữa tách béo vào ngũ cốc.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

milk — sữa

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • buttermilk — phần nước hơi chua còn lại sau khi đánh bơ, không phải sữa pha bơ
  • Milky Way — dải Ngân Hà — tên một thiên hà, không phải con đường làm bằng sữa