Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

coconut milk

/ˈkoʊkənʌt mɪlk/ Giọng Mỹ n.

nước cốt dừa

coconut + milk

Mom cooks the chicken curry with coconut milk.

Mẹ nấu cà ri gà với nước cốt dừa.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

milk — sữa

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • buttermilk — phần nước hơi chua còn lại sau khi đánh bơ, không phải sữa pha bơ
  • Milky Way — dải Ngân Hà — tên một thiên hà, không phải con đường làm bằng sữa