chocolate milk
/ˌtʃɔːklət ˈmɪlk/ Giọng Mỹ n.
sữa sô-cô-la
chocolate + milk
We get chocolate milk with our school lunch.
Chúng em được uống sữa sô-cô-la trong bữa trưa ở trường.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
milk — sữa
🫘soy milk 🥥coconut milk 🌰almond milk 🥛whole milk 🥛💧skim milk 🍼powdered milk 🥤milkshake 🧋milk tea 🍫milk chocolate 🧃milk carton 🥛🚚milkman 🦷milk tooth
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- buttermilk — phần nước hơi chua còn lại sau khi đánh bơ, không phải sữa pha bơ
- Milky Way — dải Ngân Hà — tên một thiên hà, không phải con đường làm bằng sữa