Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

chocolate milk

/ˌtʃɔːklət ˈmɪlk/ Giọng Mỹ n.

sữa sô-cô-la

chocolate + milk

We get chocolate milk with our school lunch.

Chúng em được uống sữa sô-cô-la trong bữa trưa ở trường.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

milk — sữa

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • buttermilk — phần nước hơi chua còn lại sau khi đánh bơ, không phải sữa pha bơ
  • Milky Way — dải Ngân Hà — tên một thiên hà, không phải con đường làm bằng sữa