Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

powdered milk

/ˌpaʊdərd ˈmɪlk/ Giọng Mỹ n.

sữa bột

powdered + milk

Mix the powdered milk with warm water.

Pha sữa bột với nước ấm.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

milk — sữa

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • buttermilk — phần nước hơi chua còn lại sau khi đánh bơ, không phải sữa pha bơ
  • Milky Way — dải Ngân Hà — tên một thiên hà, không phải con đường làm bằng sữa