milk carton
/ˈmɪlk kɑːrtn/ Giọng Mỹ n.
hộp sữa giấy
milk + carton
Please put the empty milk carton in the recycling bin.
Hãy bỏ hộp sữa giấy rỗng vào thùng tái chế.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
milk — sữa
🫘soy milk 🥥coconut milk 🌰almond milk 🍫🥛chocolate milk 🥛whole milk 🥛💧skim milk 🍼powdered milk 🥤milkshake 🧋milk tea 🍫milk chocolate 🥛🚚milkman 🦷milk tooth
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- buttermilk — phần nước hơi chua còn lại sau khi đánh bơ, không phải sữa pha bơ
- Milky Way — dải Ngân Hà — tên một thiên hà, không phải con đường làm bằng sữa