Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

milk carton

/ˈmɪlk kɑːrtn/ Giọng Mỹ n.

hộp sữa giấy

milk + carton

Please put the empty milk carton in the recycling bin.

Hãy bỏ hộp sữa giấy rỗng vào thùng tái chế.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

milk — sữa

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • buttermilk — phần nước hơi chua còn lại sau khi đánh bơ, không phải sữa pha bơ
  • Milky Way — dải Ngân Hà — tên một thiên hà, không phải con đường làm bằng sữa