Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

whole milk

/ˌhoʊl ˈmɪlk/ Giọng Mỹ n.

sữa nguyên kem

whole + milk

The baby drinks whole milk now.

Em bé bây giờ đã uống sữa nguyên kem.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

milk — sữa

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • buttermilk — phần nước hơi chua còn lại sau khi đánh bơ, không phải sữa pha bơ
  • Milky Way — dải Ngân Hà — tên một thiên hà, không phải con đường làm bằng sữa