Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

milk tooth

/ˈmɪlk tuːθ/ Giọng Mỹ n.

răng sữa

milk + tooth

My little sister lost her first milk tooth.

Em gái tôi vừa rụng chiếc răng sữa đầu tiên.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

milk — sữa

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • buttermilk — phần nước hơi chua còn lại sau khi đánh bơ, không phải sữa pha bơ
  • Milky Way — dải Ngân Hà — tên một thiên hà, không phải con đường làm bằng sữa